Đặc điểm chính
- Độ phân tán khối lớn ~1700 mm, base resolution >800 (10% valley), cao hơn đáng kể so với mọi MC-ICP-MS tiêu chuẩn
- Duy trì đỉnh phẳng ở độ phân giải >5000 – giữ nguyên dạng đỉnh phẳng (flat-top) ngay cả khi đạt độ phân giải >5.000, hạn chế tối đa suy giảm độ nhạy, đảm bảo độ chính xác phép đo đồng vị đồng thời
- Khe hẹp độ phân giải cao độc lập cho từng detector – mỗi detector có khe hẹp biến thiên riêng, cho phép cài đặt độ phân giải khác nhau cho từng detector, tối ưu hóa đồng thời nhiều hệ đồng vị
- Hai chế độ phân giải linh hoạt – tích hợp cả True High Resolution (khe hẹp từng detector) và Pseudo High Resolution, đáp ứng đa dạng yêu cầu về khả năng tách interference
- Cấu hình detector tùy biến cao – 16 Faraday cup (10 cố định + 6 có thể di chuyển) với preamp có thể chuyển mạch bằng phần mềm; tối đa 5 detector đếm ion (SEM/Daly) với bộ lọc deceleration tăng cường độ nhạy phổ
- Zoom Optics biến thiên – chuyển đổi tức thời giữa các hệ đồng vị ngay trong quá trình phân tích mà không cần can thiệp vật lý
Mô tả chi tiết
Công nghệ & nguyên lý
Nu Plasma 1700 là MC-ICP-MS double-focusing với điện trường tĩnh (ESA) bán kính 943 mm (70°) và nam châm 750 mm (70°), tổng khối lượng nam châm ~4,5 tấn. Tán sắc khối ~1700 mm (gấp đôi máy chuẩn) → độ phân giải cơ sở >800 (10% valley), đủ phân tích gần 40% đồng vị ở độ nhạy tối đa. Nguồn ICP 27 MHz, 2000 W. Khe hẹp nguồn điều chỉnh liên tục để chọn độ phân giải phù hợp.
Hạn chế thông thường của ICP-MS:
Các đồng vị nhẹ (Fe, Ca, Cr, Si, Mg) bị interference từ Ar⁺, ArO⁺, ArN⁺, ArH⁺. Giải pháp truyền thống (thu hẹp khe nguồn) làm mất 98–99% cường độ ion, độ chính xác kém.
Ưu điểm của hệ thống Nu Plasma 1700
- Hình học lớn → base resolution >800, phân tích 40% đồng vị không mất độ nhạy.
- True High Resolution độc quyền: >5.000, đỉnh phẳng (flat‑top), không suy giảm độ nhạy đáng kể.
- Khe hẹp độc lập từng detector → tối ưu đồng thời nhiều hệ đồng vị.
- Tách interference hoàn toàn ngay cả khi interference hai bên đỉnh.
Tích hợp & mở rộng
- Tương thích laser ablation (LA‑MC‑ICP‑MS) cho phân tích in‑situ, mapping đồng vị.
- Bơm vi sai, cấu hình dry pump → giảm hydrocarbon background, ổn định.
- Dải khối 3–300 m/z (Li đến U).
- Bộ lọc deceleration cho detector đếm ion, cải thiện abundance sensitivity (<300 ppb).
- Preamp chuyển mạch bằng phần mềm → mở rộng dải động.