Bỏ qua để đến Nội dung
Hệ thống lắng động màng mỏng KDF In-Line

Giá:

0 ₫

Hệ thống đo lường vận chuyển lượng tử Nanonis Tramea™ - SPECS
Hệ thống đo lường vận chuyển lượng tử Nanonis Tramea™ - SPECS
Hệ thống hoá học dòng chảy KiloFlow
Hệ thống hoá học dòng chảy KiloFlow

Hệ thống lắng động màng mỏng KDF In-Line

KDF In-Line PVD Solutions (thuộc tập đoàn Kurt J. Lesker) là dòng thiết bị phún xạ màng mỏng theo mẻ liên tục (batch in-line) tiên tiến, sở hữu độ tin cậy cơ khí vượt trội cùng chi phí sở hữu (CoO) thấp nhất trong ngành công nghiệp. Khác với các hệ thống dạng cụm (cluster tools) cồng kềnh, cấu trúc phân làn liên tục của KDF giúp tối ưu hóa không gian, đơn giản hóa quy trình vận hành và bảo trì, đồng thời mang lại bước nhảy vọt về độ đồng đều của màng phủ, sản lượng đầu ra và độ ổn định quy trình. Hệ thống được thiết kế linh hoạt, đáp ứng hoàn hảo từ quy mô nghiên cứu phát triển (R&D) cho đến sản xuất công nghiệp khối lượng lớn trong các lĩnh vực bán dẫn, vật liệu mới, thiết bị y tế và màn hình phẳng.

10 người đang xem sản phẩm này ngay bây giờ
0 ₫ 0 ₫

  • Lĩnh vực nghiên cứu
  • Thương hiệu - Kurt J. Lesker
  • Vật liệu mẫu
Kurt J. Lesker
Kurt J. Lesker

Nhà sản xuất lâu năm thế giới cho các sản phẩm chân không (UHV) và lắng đọng màng mỏng

Đặc điểm chính


  • Five Advanced Deposition Modes (5 chế độ lắng đọng linh hoạt): Tích hợp toàn diện các công nghệ thế hệ mới trên cùng một nền tảng phần cứng, bao gồm: DC Magnetron, RF Sputtering, Pulsed DC, Reactive Sputtering, và công nghệ xung năng lượng cao HIPIMS giúp tạo cấu trúc màng siêu đặc.
  • Sub-1% Uniformity with ERPP™ (Độ đồng đều màng phủ < 1%): Khi kết hợp với các đầu nguồn phát (cathode) tân tiến của KDF, khay chứa mẫu thiết kế độc quyền ERPP™ (Enhanced Rotary Planetary Pallet) giúp nâng độ đồng đều màng trên toàn bề mặt khay đạt mức xuất sắc dưới 1% và độ lặp lại giữa các mẻ dưới 0,5% đối với các vật liệu điện môi như SiO_2 và TiO_2.
  • High-Throughput Inline Architecture (Kiến trúc liên tục năng suất cao): Sử dụng cơ chế khóa chân không (load lock) hiệu suất cao kết hợp đèn nhiệt thạch anh để khử khí (degassing) nhanh, hỗ trợ cơ chế nạp khay kép (dual-pallet) và hệ thống xếp khay tự động nhằm duy trì dòng sản xuất liên tục, giảm thiểu thời gian chờ.
  • Advanced Low-Particulate Design (Thiết kế giảm thiểu hạt bụi vi mô): Tùy thuộc vào dòng máy, hệ thống cung cấp cấu trúc phún xạ hướng xuống (Down Sputter) hoặc phún xạ ngang cạnh (Side Sputter) kết hợp công nghệ di chuyển nam châm tuyến tính (LMM™), hạn chế tối đa việc rơi hạt bụi bám lên các chất nền nhạy cảm.
  • Rugged, Production-Grade Reliability (Kết cấu công nghiệp siêu bền bỉ): Kế thừa di sản kỹ thuật hơn 70 năm từ MRC, hệ thống được trang bị bộ điều khiển chuyển động khay mẫu bằng động cơ bước tích hợp mã hóa quang học (optical encoder) và hệ thống thủy lực áp suất thấp đảm bảo vận hành mượt mà, chính xác và bền bỉ 24/7.

Mô tả chi tiết


Hệ thống KDF In-Line được phân tách thành các dải sản phẩm tùy theo kích thước khay mẫu (pallet) và định hình buồng xử lý:

  • 974i Series (Flagship - Hướng xuống): Dòng máy đầu bảng hỗ trợ kích thước khay mẫu cực lớn lên tới 20 x 20 inch (508 x 508 mm), khả năng xử lý chất nền dày tới 2 inch và cấu hình 4 nguồn phát (target). Đạt sản lượng màng kim loại hóa wafer 200 mm cao gấp 4 lần so với dòng 900i.
  • 900i Series (Nằm ngang - Hướng xuống): Dòng máy tiêu chuẩn cấu hình 3 hoặc 4 nguồn phát với kích thước khay mẫu 12 x 12 inch (304 x 304 mm). Thiết kế tối ưu cho các ứng dụng phún xạ màng mỏng thông dụng với hiệu suất chi phí cực tốt.
  • 744i Series (Thẳng đứng - Hướng dọc): Dòng máy phún xạ đứng chuyên dụng, khay mẫu kích thước 19 x 19 inch (482 x 482 mm), cấu hình 4 nguồn phát. Cấu trúc side-sputter giúp kiểm soát hạt bụi hoàn hảo và cho phép xử lý linh hoạt cả mặt trước hoặc mặt sau của tấm wafer.
  • 844i Series (Năng suất cực đại): Dòng máy phún xạ dọc sở hữu diện tích vùng phủ lớn nhất lên tới 26,5 x 30 inch (673 x 762 mm) với 4 nguồn phát, cung cấp sản lượng đầu ra tối đa cho các dây chuyền sản xuất quy mô công nghiệp lớn.


Thông số kỹ thuật chi tiết


Thông số kỹ thuật

Model 900i

Model 974i

Model 744i

Model 844i

Định hình buồng xử lý (Chamber Orientation)

Nằm ngang (Horizontal)

Nằm ngang (Horizontal)

Thẳng đứng (Vertical)

Thẳng đứng (Vertical)

Hướng phún xạ (Sputter Direction)

Hướng xuống (Down Sputter)

Hướng xuống (Down Sputter)

Ngang cạnh (Side Sputter)

Ngang cạnh (Side Sputter)

Kích thước khay mẫu (Pallet / Tray Size)

12 x 12 inch




(304 x 304 mm)

20 x 20 inch




(508 x 508 mm)

19 x 19 inch




(482 x 482 mm)

26,5 x 30 inch




(673 x 762 mm)

Số lượng nguồn phát (Cathodes / Targets)

3 hoặc 4 nguồn

4 nguồn phát lớn

4 nguồn phát đứng

4 nguồn phát công nghiệp

Kích thước bia tối đa (Max Target Size)

Kéo dài đến 15 inch

Kéo dài đến 24,5 inch

Kéo dài đến 21 inch

Kéo dài đến 32 inch

Độ đồng đều màng phủ (Film Uniformity)

<+/-1% (vật liệu tiêu chuẩn)

<+/-1% (trên toàn diện tích khay)

<+/-1% (kiểm soát hạt bụi tối ưu)

<+/-1,5% (sản xuất diện tích lớn)

Chế độ công nghệ hỗ trợ (Process Modes)

DC, RF, Pulsed DC, Reactive

DC, RF, Pulsed DC, Reactive, HIPIMS

DC, RF, Pulsed DC, Reactive

DC, RF, Pulsed DC, Reactive, HIPIMS

Độ dày chất nền tối đa (Max Substrate Thickness)

Lên đến 0,5 inch

Lên đến 2,0 inch

Lên đến 1,0 inch

Lên đến 1,5 inch

Cơ chế dịch chuyển khay (Scan Mechanism)

Chuyển động tuyến tính LMM™

Chuyển động tuyến tính LMM™

Hệ thống xích treo thẳng đứng

Hệ thống xích treo thẳng đứng

Năng suất đầu ra (Throughput)

Trung bình (Phòng thí nghiệm / R&D cao cấp)

Cao (Gấp 4x dòng 900i khi hóa kim Wafer)

Cao (Phù hợp sản xuất linh kiện nhạy cảm bụi)

Cực đại (Sản xuất công nghiệp quy mô lớn)

Ứng dụng trọng tâm (Key Applications)

Vi cơ điện tử MEMS, Linh kiện thụ động IPD

Bán dẫn, Wafer liên kết, Ô tô

Thiết bị y tế, Quang tử, Thấu kính quang học

Màn hình phẳng FPD, Pin mặt trời, Phủ màng cứng

Yêu cầu nguồn điện (Power Requirement)

208 VAC, 3-pha, 100 A

208 VAC, 3-pha, 150 A

208 VAC, 3-pha, 225 A

480 VAC, 3-pha, 200 A

Lưu lượng nước làm mát (Cooling Water)

6,5 GPM tại 70 PSIG

8,0 GPM tại 70 PSIG

8,0 GPM tại 70 PSIG


Lĩnh vực nghiên cứu Khoa học Vật liệu hoặc Công nghệ Bán dẫn hoặc Solar & Pin Lithium
Vật liệu mẫu Kim loại & Hợp kim hoặc Polymer & Composite hoặc Gốm sứ & Thuỷ tinh hoặc Vật liệu tiên tiến
Thương hiệu Kurt J. Lesker
Hệ thống lắng động màng mỏng KDF In-Line
Hệ thống lắng động màng mỏng KDF In-Line
0 ₫