Đặc điểm chính
- Công nghệ Zoom Lens độc quyền – Cho phép căn chỉnh đỉnh hoàn hảo tuyệt đối mà không cần di chuyển detector vật lý, đảm bảo độ ổn định và độ tuyến tính tối đa.
- Thiết kế buồng đốt tiên tiến – Nguồn ion được tối ưu với khả năng tiếp cận nhanh, loại trừ hoàn toàn hiện tượng nhiễm chéo mẫu, nâng cao hiệu suất và độ tin cậy.
- Hệ thống detector linh hoạt bậc nhất – Trang bị 16 detector Faraday (cố định), tùy chọn 2 detector Daly và 3 đầu đếm ion SEM. Cấu hình lai Faraday-Daly cho phép xử lý dải nồng độ từ mẫu siêu nhỏ (cỡ pg) đến mẫu có cường độ lớn.
- Bộ khuếch đại chuyển mạch bằng phần mềm – Sử dụng điện trở có thể chuyển đổi linh hoạt trong quá trình phân tích, tối ưu tỷ lệ tín hiệu/nhiễu cho các mẫu có kích thước rất nhỏ, thời gian chuyển đổi chỉ dưới 1 giờ.
- Độ ổn định cực cao – Độ lệch chuẩn tương đối đạt <0.005% trong 30 phút, độ nhạy vượt trội: hiệu suất ion hóa Pb đạt 10⁴ cps/pg.
- Phân tích multi-dynamic tự động – Thay đổi Zoom lens trong mili giây ngay trong khoảng thời gian trễ của nam châm, cho phép thực hiện các chu trình multi-dynamic trên 4 vị trí nam châm chỉ trong một lần chạy.
- Vận hành hàng loạt không cần giám sát – Hệ thống được tối ưu hóa để chạy tự động hoàn toàn theo lô mẫu, kết hợp với phần mềm phân tích mạnh mẽ, giảm thiểu tối đa chi phí vận hành và nhân lực.
Mô tả chi tiết
Công nghệ & nguyên lý
TIMS là kỹ thuật khối phổ chuẩn cho tỷ lệ đồng vị với độ chính xác cao nhất. Mẫu trên dây tóc được gia nhiệt tạo ion, sau đó gia tốc, phân tách và phát hiện. Nu TIMS dùng cấu hình 70° magnetic sector (bán kính 30 cm), kết hợp Zoom Optics biến thiên. Hệ thống gồm 16 Faraday cup cố định và detector đếm ion (Daly/SEM), dải động rộng từ nano đến microgram.
Hạn chế thông thường của MS:
Yêu cầu độ chính xác cao (5–10 ppm) cho Nd, Sr, Pb, U; mẫu quý hiếm kích thước pg (zircon, thiên thạch) đòi hỏi độ nhạy cao, nền thấp; isobaric interference và abundance sensitivity kém làm sai lệch U-Pb; TIMS truyền thống bảo trì thủ công, tốn thời gian.
Ưu điểm của hệ thống Nu TIMS:
- Zoom Lens độc quyền căn chỉnh đỉnh mili giây, thực hiện multi‑dynamic trên nhiều vị trí nam châm, tăng độ chính xác và tái lập.
- Detector lai + bộ khuếch đại 10¹³ Ω → phân tích Pb chỉ 5 pg với tín hiệu/nhiễu tối ưu.
- Abundance sensitivity <2 ppm (so với ²³⁸U), giảm interference phổ.
- Buồng đốt tối ưu, chân không mạnh (turbo 400 L/s, dry scroll, 2 ion pumps), bảo trì đơn giản.
Tích hợp & mở rộng
Bộ nạp mẫu 20 vị trí (thép không gỉ), tùy chọn khử khí nhanh, tương thích filament Ta, Re, zone‑refined.
Hỗ trợ LA‑TIMS (laser ablation) cho U‑Pb dating in‑situ trên mẫu rắn.
Tùy chọn oxy bleed cho N‑TIMS (Os, W) độ chính xác siêu cao.
Phần mềm điều khiển và xử lý mạnh mẽ, hỗ trợ multi‑dynamic tùy chỉnh, lưu cấu hình Zoom lens.