Đặc điểm chính
- Ba chế độ chụp ảnh trên một nền tảng – Widefield, Confocal tốc độ cao (spinning disk), Super resolution. Có thể nâng cấp tại chỗ từ widefield lên confocal hoặc super resolution.
- Chụp ảnh nhanh gấp 10 lần confocal thông thường – Công nghệ microlens spinning disk giúp chụp ảnh 3D (z-stack) và mô dày với tốc độ vượt trội, không hy sinh độ phân giải hay trường nhìn.
- ClearView™ GPU Deconvolution – Xóa mờ (out-of-focus haze) khỏi ảnh widefield, xử lý nhanh hơn 50 lần so với giải pháp không dùng GPU; lý tưởng cho mẫu dày đến 50 μm.
- Ống kính và camera sCMOS độ nhạy cao – Ống kính từ 2x đến 100x (khí dầu, silicon oil), camera 4.1 MP, QE lên 82%, trường nhìn 18.5 mm (diagonal), phát hiện tín hiệu yếu và động nhanh mà không gây photobleaching.
- Hệ thống lấy nét tự động Seek & Lock™ – Tự động tìm mặt phẳng tiêu cự cho mẫu mới và duy trì ổn định trong suốt thời gian chụp time-lapse dài hoặc quét diện tích lớn.
- Tích hợp phần mềm Fusion & Imaris Quant – Giao diện trực quan, thiết lập thí nghiệm đa chiều (Z, time, multiwell, montage, stitching 2D/3D); Imaris Quant cho phân tích 3D/4D, AI segmentation, isosurface rendering.
- Hỗ trợ nhiều loại mẫu – Lam kính, đĩa 35 mm, đĩa đa giếng (6, 12, 24, 96 well), chamber coverglass; tùy chọn tủ ấm CO₂ cho mẫu sống.
Mô tả chi tiết
Công nghệ & nguyên lý
- Spinning disk (microlens + pinhole) → chụp nhanh hơn confocal điểm quét ít nhất 10 lần.
- Laser 405/488/561/640 nm, camera sCMOS 4.1 MP, loại bỏ ánh sáng ngoài tiêu cự, tạo optical sectioning.
- Super resolution SRRF‑Stream+ → độ phân giải 140–180 nm, không cần hệ thống phức tạp.
- Ống kính xoay motorized 5 vị trí, bàn XYZ độ chính xác cao.
Hạn chế thông thường của confocal
Confocal đắt, cồng kềnh, cần chuyên gia; widefield mờ khi chụp mẫu dày; confocal điểm quét chậm, gây photobleaching, phototoxicity; super resolution phức tạp, đắt (STED, PALM, STORM); cần hệ thống linh hoạt, dễ dùng, bảo trì thấp.
Ưu điểm của hệ thống Andor BC43
- BC43 benchtop nhỏ gọn, giá hợp lý, nâng cấp tại chỗ.
- Spinning disk chụp nhanh gấp 10 lần, giảm photobleaching, chụp 3D/time‑lapse dài (24h) trên mẫu dày hàng trăm µm.
- SRRF‑Stream+ vài click chuột, không cần kiến thức quang học sâu.
- Hỗ trợ widefield (độ nhạy cao), confocal (optical sectioning), DPC (label‑free); phần mềm Fusion workflow đơn giản.
Tích hợp & mở rộng
- Fusion + Imaris Quant: đa chiều (Z, time, multiwell, montage, stitching 2D/3D), real‑time 3D, AI analysis.
- Tủ ấm stage‑top CO₂, heater cho vật kính dầu → mẫu sống dài lâu.
- IQ/OQ tùy chọn (laser power, uniformity, co‑registration, resolution, vibration) theo QUAREP‑LiMi.





